Chi tiết Hán tự 距
距
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 距 biểu thị ý nghĩa về khoảng cách, cự ly, hoặc sự xa cách. Nó thường liên quan đến việc đo lường hoặc đánh giá mức độ cách biệt giữa hai điểm hoặc hai sự vật.
・On-yomi (音読み): ・キョ (kyo) ・Kun-yomi (訓読み): ・はな(れる) (hana(reru)) – xa cách, rời xa ・はな(す) (hana(su)) – làm xa cách, bỏ xa
⚫︎距離 (kyo ri) Translation: Cự ly, khoảng cách. ⚫︎距離感 (kyo ri kan) Translation: Cảm giác về khoảng cách. ⚫︎近距離 (kin kyo ri) Translation: Cận cự, cự ly gần.
Kanji 距 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ 距 bao gồm: ⚫︎ Cự: Có nghĩa là khoảng cách, hoặc thể hiện sự ngăn cách. Ví dụ: cự ly, cự tuyệt.
Kanji 距 là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa bộ 足 (túc, có nghĩa là "chân") ở bên và bộ 巨 (cự, có nghĩa là "lớn" hoặc "to") ở bên còn lại. Bộ 足 cho thấy liên quan đến việc đi lại hoặc di chuyển, và do đó liên quan đến việc đo đạc khoảng cách. Bộ 巨 có thể ám chỉ đến một khoảng cách lớn hoặc đáng kể. Sự kết hợp này tạo ra nghĩa về khoảng cách và sự xa cách.