Chi tiết Hán tự 跳
跳
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 跳 có nghĩa là "nhảy", "bật", hoặc "nhún". Nó diễn tả hành động di chuyển lên hoặc vượt qua một khoảng cách bằng cách sử dụng sức mạnh của chân. Nó thường liên quan đến sự di chuyển nhanh chóng, linh hoạt.
・On-yomi (音読み): ・チョウ (chou) ・Kun-yomi (訓読み): ・と(ぶ) (tobu) - nhảy, bật
⚫︎跳ねる Translation: Nhảy lên, bật lên (ví dụ: một con ếch nhảy) ⚫︎跳躍 チョウヤク Translation: Nhảy, nhảy vọt ⚫︎跳び箱 とびばこ Translation: Hộp nhảy (trong thể dục)
Chữ Hán 跳 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Một số từ trong tiếng Việt có liên quan đến chữ 跳 và có cùng nguồn gốc Hán Việt, chẳng hạn như: ⚫︎ "Khiêu" (khiêu vũ, khiêu chiến...) - thể hiện sự nhảy múa, sự vận động.
Chữ 跳 là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ 足 (túc, có nghĩa là "chân") ở bên trái, chỉ về yếu tố liên quan đến chân và hành động, và bộ 兆 (triệu) ở bên phải, đóng vai trò chỉ âm. Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của việc "dùng chân để nhảy".