Chi tiết Hán tự 親
親
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 親 親 biểu thị mối quan hệ gần gũi và quan trọng nhất trong xã hội: mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái. Nó mang ý nghĩa về sự thân thiết, gần gũi, tình yêu thương, sự bảo bọc, và cả trách nhiệm. Kanji này ám chỉ đến người có vai trò chăm sóc, nuôi dưỡng, và che chở cho người khác, đặc biệt là trong gia đình.
・On-yomi (音読み): シン (shin) ・Kun-yomi (訓読み): おや (oya), した(しい) (shita(shii))
⚫︎ 親 (oya): Cha mẹ Translation: Parents ⚫︎ 親切 (shinsetsu): Tốt bụng, tử tế Translation: Kind, kindhearted ⚫︎ 親友 (shin'yuu): Bạn thân Translation: Best friend
Kanji 親 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Ví dụ: ⚫︎ "Thân" (親): Thể hiện sự gần gũi, thân thiết (ví dụ: "thân cận", "thân thuộc"). ⚫︎ "Thân" (親): Trong mối quan hệ gia đình (ví dụ: "thân sinh" - cha mẹ).
Kanji 親 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ 木 (mộc - cây), tượng trưng cho sự sinh trưởng, phát triển. Phần bên phải là chữ 見 (kiến - thấy), biểu thị tầm nhìn, sự quan sát. Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc người lớn (cha mẹ) quan sát và chăm sóc cho con cái, hoặc là cây lớn (cha mẹ) che chở cho cây non (con cái). Sự kết hợp này mang ý nghĩa về sự chăm sóc, bảo vệ, và tình thương yêu.