Nihongo

Chi tiết Hán tự 践

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (Tiễn) mang ý nghĩa cốt lõi là "giẫm lên", "bước lên", "thực hiện" hoặc "thi hành". Nó biểu thị hành động đặt chân lên, tiến bước, hoặc hành động thực hiện một việc gì đó một cách cụ thể.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ sen (セン) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ fum-u (ふ-む)

Ví dụ sử dụng

⚫︎実践 (じっせん) Translation: Thực tiễn, thực hành, áp dụng vào thực tế. ⚫︎践行 (せんこう) Translation: Thực hiện, thi hành (thường dùng trong văn phong trang trọng). ⚫︎踏み践む (ふみしずむ) Translation: Giẫm lên, bước lên (cách diễn đạt nhấn mạnh hành động giẫm lên).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng có nguồn gốc từ Hán Việt, và kanji này có liên quan đến một số từ Hán Việt sau: ⚫︎ Tiễn: (Tiễn) – Trong "thực tiễn", "thi hành".

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh hội ý. ⚫︎ Bên trái là bộ 足 (túc) có nghĩa là "chân", biểu thị ý nghĩa liên quan đến hành động bằng chân. ⚫︎ Bên phải là 戉 (việt), chỉ cái rìu. ⚫︎ Ghép lại, ban đầu chữ tượng trưng cho việc dùng chân giẫm lên vật gì đó hoặc thi hành một việc gì đó. Qua thời gian, chữ được dùng để chỉ hành động bước lên, thực hiện.

Menu