Chi tiết Hán tự 踏
踏
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 踏 mang ý nghĩa trung tâm là "bước", "dẫm", hoặc "giẫm lên". Nó biểu thị hành động đặt chân lên một bề mặt, hoặc hành động vượt qua, đi qua một cái gì đó. Ngoài ra, nó cũng có thể ám chỉ sự bắt đầu của một hành động, hoặc sự tiến triển, bước đi trong một quá trình.
・On-yomi (音読み): ・ トウ (tou) ・Kun-yomi (訓読み): ・ ふ(む) (fu(mu)) - dẫm, bước lên ・ ふ(まえる) (fumaeru) - dẫm, coi trọng, căn cứ vào ・ ふ(み) (fumi) - bước đi, bước chân
⚫︎ 踏切 Translation: Đường ngang (chỗ tàu hỏa đi qua) ⚫︎ 踏み出す Translation: Bắt đầu, khởi đầu (bước ra) ⚫︎ 足を踏む Translation: Dẫm chân lên (ai đó)
Kanji 踏 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt vào khoảng 70%. Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 踏 bao gồm: ⚫︎ Đạp (đạp xe, giẫm đạp) ⚫︎ Dẫm (dẫm lên) ⚫︎ Đấm (đấm ngực, một hành động liên quan đến việc đánh bằng tay, có thể hiểu theo nghĩa rộng là "bước" hoặc "tác động lên")
Chữ 踏 là chữ hình thanh. Bên trái là bộ 足 (túc), nghĩa là "chân", biểu thị ý nghĩa liên quan đến bước chân, hành động đi lại. Bên phải là chữ 畐 (phúc, đây là bộ thanh), đóng vai trò biểu thị âm của chữ. Việc kết hợp bộ 足 và bộ thanh cho thấy hành động đặt chân lên, bước lên, hoặc vượt qua. Chữ này phát triển từ hình ảnh ban đầu về bước chân.