Chi tiết Hán tự 躍
躍
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 21 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 躍 thể hiện ý nghĩa của sự "nhảy", "vọt lên", "vươn lên" hoặc "hoạt động mạnh mẽ", thường liên quan đến chuyển động nhanh, mạnh mẽ và đầy năng lượng. Nó diễn tả sự thay đổi đột ngột, sự tiến bộ vượt bậc, hoặc sự hưng phấn.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ yaku (ヤク) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ odoro(ku) (おどろく) - to jump, to leap
⚫︎ 活躍(かつやく) Translation: Sự hoạt động tích cực, thành công. ⚫︎ 飛躍(ひやく) Translation: Sự nhảy vọt, bước tiến lớn. ⚫︎ 躍動感(やくどうかん) Translation: Cảm giác chuyển động mạnh mẽ, đầy sức sống.
Kanji 躍 và tiếng Việt có mối tương ứng khoảng 70% do cùng bắt nguồn từ Hán Việt. Các từ Hán Việt có liên quan đến nghĩa của 躍 bao gồm: ⚫︎ "Dược" (躍): Diễn tả sự nhảy, vọt lên.
Kanji 躍 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bộ 足 (túc, chân) ở bên trái cho biết nghĩa liên quan đến chuyển động của chân. ⚫︎ Âm đọc được tạo ra bởi chữ 翟 (địch, tên một loài chim) ở bên phải, cung cấp thông tin về âm đọc của chữ. Ban đầu, chữ này mô tả hình ảnh con chim đang nhảy lên.