Chi tiết Hán tự 軌
軌
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 軌 có nghĩa trung tâm là "đường ray", "quỹ đạo", hay "đường đi". Nó biểu thị một con đường đã được định sẵn, một tuyến đường, hoặc một hướng di chuyển cụ thể, thường là cố định và lặp đi lặp lại. Nó liên quan đến việc di chuyển, hành trình và sự tuân theo một khuôn khổ hoặc hệ thống nhất định.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ キ(ki) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ Không có kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 軌道(kidou) Dịch nghĩa: Quỹ đạo ⚫︎ 脱線(dassen) Dịch nghĩa: Trật đường ray ⚫︎ 常軌を逸する(jouki wo isuru) Dịch nghĩa: Lạc lối, hành động khác thường (vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường)
⚫︎ Kanji 軌 trong tiếng Nhật có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70% các từ sử dụng kanji này có nguồn gốc từ Hán Việt. ⚫︎ Các từ Hán Việt như "quỹ", "quỹ đạo", "quỹ tích" (trong toán học) đều có cùng nguồn gốc với kanji 軌.
⚫︎ Kanji 軌 là một chữ hình thanh, kết hợp giữa hai bộ: ⚫︎ Bộ "車" (xa - xe): biểu thị phương tiện di chuyển. ⚫︎ Bộ "鬼" (quỷ - ma quỷ, ở đây mang nghĩa âm thanh/ý nghĩa chỉ hướng đi không lệch). ⚫︎ Cấu trúc này cho thấy ý nghĩa ban đầu của 軌 liên quan đến đường đi của xe, và sau đó được mở rộng để chỉ quỹ đạo, đường đi nói chung.