Chi tiết Hán tự 軸
軸
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 軸 (じく - jiku) mang ý nghĩa cốt lõi là "trục", "trục quay", "trục chính", hoặc "trục đối xứng". Nó biểu thị một đường thẳng hoặc một điểm trung tâm xung quanh đó một vật thể có thể xoay, di chuyển, hoặc được tổ chức. Ý nghĩa này mở rộng ra các khái niệm như "trung tâm", "nòng cốt", hay "cơ sở".
・On-yomi (音読み): ・ジク (jiku) ・Kun-yomi (訓読み): ・Không có kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 軸足 (jikujashi) Translation: Chân trụ (trong thể thao) ⚫︎ 軸受 (jikuke) Translation: Vòng bi, ổ trục ⚫︎ 主軸 (shujiku) Translation: Trục chính
Chữ kanji 軸 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Chữ "軸" có gốc Hán Việt là "trục". Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến chữ này bao gồm: "trục", "trục trặc" (nghĩa rộng hơn).
Chữ 軸 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "車" (xa), biểu thị "xe" hoặc "bánh xe", ngụ ý sự chuyển động xoay tròn. Phần bên phải là chữ "由" (do), có nghĩa là "do", "bởi", hoặc "theo", cung cấp một ý nghĩa về "bởi vì" hoặc "thông qua". Sự kết hợp của hai bộ này tạo thành ý nghĩa "trục" hoặc "trục quay" của một bánh xe, một bộ phận quan trọng để xe di chuyển.