Chi tiết Hán tự 較
較
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 較 có nghĩa là "so sánh", "đối chiếu", hoặc "so với". Nó thường ám chỉ việc xem xét sự tương đồng hoặc khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ, thường là để đưa ra đánh giá hoặc lựa chọn.
・On-yomi (音読み): カク (kaku) ・Kun-yomi (訓読み): くら(べる) (kura(beru))
⚫︎ 比較(ひかく) Translation: So sánh ⚫︎ 比較的(ひかくてき) Translation: Tương đối ⚫︎ 比較検討(ひかくけんとう) Translation: Xem xét và so sánh
Chữ Hán 較 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, chữ "較" được đọc là "giảo". Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán của Nhật Bản. Một số từ tiếng Việt có liên quan: ⚫︎ Giảo
Chữ 較 là một chữ hình thanh. Phần "車" (xa) ở bên trái biểu thị "xe", gợi ý về việc đo lường hoặc cân nhắc (so sánh). Phần "交" (giao) ở bên phải biểu thị âm thanh và hàm ý "giao nhau", "đối chiếu". Sự kết hợp này gợi ý đến việc sử dụng một chiếc xe để đo lường, so sánh, hoặc đối chiếu.