Chi tiết Hán tự 載
載
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 載 có nghĩa là "chất lên", "đặt lên", "đăng tải", hoặc "ghi chép". Nó thể hiện hành động đặt một thứ gì đó lên trên một bề mặt khác, hoặc ghi chép thông tin để lưu giữ. Nó còn có thể chỉ việc đăng tải thông tin lên báo chí, internet, v.v.
・On-yomi (音読み): サイ (sai) ・Kun-yomi (訓読み): の(せる) (noseru: chất lên, đặt lên), の(る) (noru: được chất lên, lên)
⚫︎ 記事(きじ)に掲載(けいさい)する。 Translation: Đăng tải lên bài báo. ⚫︎ 本(ほん)に色々な情報(じょうほう)が載(の)っている。 Translation: Nhiều thông tin khác nhau được ghi trong cuốn sách. ⚫︎ 車(くるま)に荷物(にもつ)を載(の)せる。 Translation: Chất hành lý lên xe.
Kanji 載 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. Các từ Việt hiện đại như: ⚫︎ "Tải" (tải trọng, tải lên) ⚫︎ "Tái" (tái bản, tái hiện)
Chữ 載 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ "車" (xe) biểu thị ý nghĩa liên quan đến giao thông, vận chuyển. Phần thanh (声) là chữ "哉" (tai) biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này gợi ý đến hình ảnh chất một thứ gì đó lên xe để vận chuyển hoặc mang theo.