Chi tiết Hán tự 輔
輔
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 輔 (phụ) có nghĩa cốt lõi là "giúp đỡ", "hỗ trợ", hoặc "người hỗ trợ". Nó thường ám chỉ những người hoặc vật có vai trò hỗ trợ, giúp đỡ trong các hoạt động, sự kiện hoặc công việc nào đó. Kanji này mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự hỗ trợ, giúp sức và vai trò quan trọng trong việc hoàn thành nhiệm vụ.
・On-yomi (音読み): ・ho (ví dụ: ほう) ・Kun-yomi (訓読み): ・Không có Kun-yomi chính thức.
⚫︎輔佐 (hosha) Dịch: Hỗ trợ, phụ tá. ⚫︎補佐官 (hosakan) Dịch: Cố vấn, người hỗ trợ (ví dụ: cố vấn của một vị lãnh đạo). ⚫︎輔導 (fudou) Dịch: Hướng dẫn, tư vấn, chỉ dẫn.
Kanji 輔 có sự tương đồng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, từ "phụ" (輔) có ý nghĩa tương đương với "giúp đỡ", "hỗ trợ". Khoảng 70% từ vựng tiếng Nhật sử dụng kanji có nguồn gốc từ tiếng Hán. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt sử dụng từ "phụ" (輔) bao gồm: ⚫︎ Phụ tá: trợ giúp, hỗ trợ. ⚫︎ Phụ đạo: hướng dẫn, giúp đỡ trong học tập. ⚫︎ Phụ chính: giúp đỡ chính quyền.
Kanji 輔 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "車" (xa - xe) và âm "甫" (phủ). Bộ "車" chỉ ra nghĩa liên quan đến phương tiện, trong khi "甫" biểu thị âm và gợi ý nghĩa hỗ trợ, giúp đỡ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa của "giúp đỡ", "hỗ trợ" như khi một người hỗ trợ trên xe hoặc vận chuyển, giúp cho việc đi lại thuận tiện hơn.