Nihongo

Chi tiết Hán tự 輝

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "sáng chói", "tỏa sáng", "rực rỡ". Nó diễn tả ánh sáng mạnh mẽ, lấp lánh, hoặc sự thể hiện của sự nổi bật và xuất sắc. Nó thường được dùng để chỉ sự chiếu sáng cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, như ánh sáng của mặt trời, sự tỏa sáng của tài năng, hoặc sự rực rỡ của thành công.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): * キ (ki) ・Kun-yomi (訓読み): * かがや(く) (kagaya(ku))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 輝かしい未来 (kagayakashii mirai) Dịch nghĩa: Tương lai tươi sáng. ⚫︎ 星が輝いている (hoshi ga kagayaite iru) Dịch nghĩa: Những ngôi sao đang tỏa sáng. ⚫︎ 彼はリーダーシップで輝いている (kare wa riidaashippu de kagayaite iru) Dịch nghĩa: Anh ấy tỏa sáng với khả năng lãnh đạo của mình.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng đáng kể với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có cùng nguồn gốc với chữ , thể hiện ý nghĩa tương đồng về sự sáng chói và rực rỡ. Một vài ví dụ điển hình bao gồm: * "Huy hoàng": Diễn tả sự rực rỡ, lộng lẫy và thành công. * "Huy động": Tương tự như sự lan tỏa, tỏa sáng ra xung quanh (mang tính trừu tượng). * "Huy hiệu": Biểu tượng mang tính trang trọng, thể hiện sự nổi bật.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "車" (xa - xe), bên phải là bộ "光" (quang - ánh sáng). Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến sự phản chiếu ánh sáng từ các vật thể di chuyển, như xe cộ. Về sau, ý nghĩa mở rộng ra để chỉ sự chiếu sáng nói chung. Sự kết hợp của bộ "車" và "光" ngụ ý ánh sáng có thể lan tỏa, di chuyển.

Menu