Chi tiết Hán tự 輩
輩
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 輩 (はい)chủ yếu mang nghĩa chỉ "bọn", "lũ", hoặc "người cùng loại", thường dùng để chỉ một nhóm người có cùng đặc điểm, địa vị, hoặc thế hệ. Nó nhấn mạnh đến sự liên kết và tương đồng giữa các thành viên trong nhóm.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ はい (hai) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ Không có cách đọc Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 同輩 Translation: Đồng nghiệp, người cùng thế hệ/địa vị. ⚫︎ 後輩 Translation: Hậu bối, người vào sau, người nhỏ tuổi hơn. ⚫︎ 先輩 Translation: Tiền bối, người đi trước, người lớn tuổi hơn.
Kanji 輩 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, khoảng 70% các từ liên quan đến kanji này trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt tương đồng bao gồm: ⚫︎ "Bối": trong từ "hậu bối", "tiền bối". ⚫︎ "Bọn": như trong cụm "bọn họ".
Kanji 輩 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "車" (xa - xe) làm ý chỉ và âm "非" (phi - không phải). Cấu tạo này ban đầu chỉ đến những người cùng đi chung xe, ám chỉ sự cùng loại, cùng nhóm. Qua thời gian, nghĩa này được mở rộng để chỉ chung các nhóm người có chung đặc điểm hoặc địa vị.