Nihongo

Chi tiết Hán tự 言

Cấp độ:N4 Cao
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji biểu thị ý nghĩa cốt lõi là "lời nói", "ngôn ngữ", hoặc "nói". Nó bao hàm tất cả những gì liên quan đến việc diễn đạt thông qua lời nói, từ việc phát biểu ý kiến, trao đổi thông tin, đến việc thể hiện cảm xúc.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ゲン (gen)ゴン (gon) ・Kun-yomi (訓読み): こと (koto)

Ví dụ sử dụng

⚫︎言語 (gen'go) Translation: Ngôn ngữ ⚫︎言う (iu) Translation: Nói ⚫︎発言 (hatsugen) Translation: Phát biểu

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có sự tương ứng rất lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt. Dưới đây là một số từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ chữ : ⚫︎ Ngôn: Ví dụ như "ngôn ngữ", "ngôn luận". ⚫︎ Ngữ: Ví dụ như "ngữ pháp", "ngữ điệu". ⚫︎ Ngạn: Ví dụ như "ngạn ngữ". ⚫︎ Gián: Trong "kiến gián" (góp ý).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô tả hình dạng của một chiếc "lưỡi" (口) đang phát ra lời nói. Bên trên chữ "口" (khẩu – miệng) là một nét ngang, thể hiện sự phát ngôn, sự diễn đạt của lời nói được nhấn mạnh. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa chính của chữ là "lời nói". Qua thời gian, chữ viết đã phát triển và trở thành hình dạng hiện tại.

Menu