Nihongo

Chi tiết Hán tự 轄

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:17
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji (katsu) mang ý nghĩa chính là "quản lý", "điều khiển", "khu vực quản lý" hoặc "phạm vi". Nó thường liên quan đến quyền hạn, sự cai trị, và các giới hạn về mặt lãnh thổ hoặc quyền lực.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・katsu (カツ) ・Kun-yomi (訓読み): ・Không có kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎管轄 (kankatsu) Dịch nghĩa: Quyền quản hạt, khu vực pháp lý, thẩm quyền. ⚫︎統轄 (tōkatsu) Dịch nghĩa: Thống lĩnh, quản lý chung, cai trị. ⚫︎所轄 (shokatsu) Dịch nghĩa: Thuộc thẩm quyền, chịu trách nhiệm.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt vào khoảng 70%. Các từ Hán Việt sau đây có cùng nguồn gốc với chữ : ⚫︎ Quản hạt ⚫︎ Thống hạt

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa bộ 車 (xa, xe) ở bên trái, biểu thị "xe" hoặc "đường", và chữ 害 (hại) ở bên phải, biểu thị "tổn hại" hoặc "gây trở ngại". Ban đầu, chữ này có liên quan đến việc kiểm soát và hạn chế sự di chuyển của xe cộ, dần dần phát triển thành ý nghĩa "quản lý" và "điều khiển" trong phạm vi rộng hơn.

Menu