Chi tiết Hán tự 辰
辰
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 辰 có nghĩa là con rồng (trong 12 con giáp) và chỉ thời gian, thường là vào khoảng 7-9 giờ sáng, thời điểm rồng xuất hiện. Nó cũng có thể đại diện cho sự thịnh vượng, quyền lực và sự may mắn.
・On-yomi (音読み): シン (shin) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức
⚫︎辰年 (tatsudoshi) Dịch: Năm Thìn (năm con rồng) ⚫︎辰時 (tatsunokoku) Dịch: Giờ Thìn (khoảng 7-9 giờ sáng) ⚫︎十二支 (juunishi) Dịch: 12 con giáp (trong đó có 辰)
Kanji 辰 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Các từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán-Việt và liên quan đến chữ 辰 bao gồm: ⚫︎ "Thìn": chỉ con rồng, năm Thìn, giờ Thìn.
Chữ 辰 là một chữ tượng hình. Hình ảnh ban đầu của chữ này mô phỏng hình dạng của một loại vỏ sò hoặc con trai, đại diện cho sự sinh sôi nảy nở và sự phát triển. Sau này, nó liên quan đến con rồng trong 12 con giáp và trở thành biểu tượng của sức mạnh và quyền lực. Qua thời gian, chữ 辰 đã trải qua quá trình giản lược và phát triển để trở thành hình dạng hiện tại.