Nihongo

Chi tiết Hán tự 辱

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "sự nhục nhã", "sự sỉ nhục", "bị làm nhục" hoặc "làm mất thể diện". Nó thường liên quan đến cảm giác xấu hổ, bị coi thường, hoặc bị đối xử một cách không tôn trọng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ジョク (joku) ・Kun-yomi (訓読み): はずかし-める (hazukashi-meru - làm nhục, sỉ nhục), はずかし-む (hazukashi-mu - xấu hổ)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 侮辱(ぶじょく) Translation: Sự sỉ nhục, sự lăng mạ. ⚫︎ 屈辱(くつじょく) Translation: Sự nhục nhã, sự ê chề. ⚫︎ 辱めを受ける(はずかしめをうける) Translation: Bị làm nhục, chịu nhục.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Có khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương ứng. Một số từ Hán Việt có liên quan đến bao gồm: ⚫︎ Nhục: có nghĩa là xấu hổ, nhục nhã.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 – keisei moji), kết hợp giữa bộ "辰" (thần - buổi sáng, thời gian) và bộ "寸" (thốn - đo lường, thước đo). Phần "辰" biểu thị âm, còn phần "寸" ban đầu có nghĩa là "xúc phạm, làm nhục" do liên quan đến việc đo lường, đánh giá. Việc đánh giá, đo lường có thể dẫn đến sự mất mặt, nhục nhã.

Menu