Chi tiết Hán tự 迅
迅
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ký tự 迅 (じん) biểu thị ý nghĩa về sự nhanh chóng, tốc độ, và sự lẹ làng. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động diễn ra nhanh, tức thì, hoặc trong thời gian ngắn.
・On-yomi (音読み): ジン (jin) ・Kun-yomi (訓読み): Không có Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 迅雷 Dịch: Sấm chớp. (Chỉ sự nhanh chóng của sấm chớp.) ⚫︎ 迅速な対応 Dịch: Phản ứng nhanh chóng. ⚫︎ 迅足 Dịch: Chân nhanh. (Chỉ người có khả năng di chuyển nhanh.)
Ký tự 迅 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Ví dụ: ⚫︎ "Tấn": Trong "Tấn công" (攻) (sự công kích nhanh chóng).
Ký tự 迅 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp giữa bộ "辶" (しんにょう - shinnyou) biểu thị sự di chuyển, đường đi, và phần âm "乚" (với âm đọc là "tấn" trong tiếng Hán). Việc kết hợp này thể hiện ý nghĩa về sự di chuyển nhanh chóng.