Chi tiết Hán tự 迪
迪
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ Hán 迪 mang ý nghĩa cốt lõi là "đi theo", "tiến lên", "dẫn dắt" hoặc "khởi hành". Nó thường chỉ sự hướng dẫn, sự phát triển, hoặc sự tiến bộ.
・On-yomi (音読み): テキ (teki) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 迪吉 (てききち) Translation: Thuận lợi, may mắn (dùng trong văn phong cổ) ⚫︎ 启迪 (けいてき) Translation: Khai sáng, chỉ dẫn, gợi mở (thường dùng trong giáo dục hoặc triết học). ⚫︎启发 (けいはつ) Translation: Khơi dậy, gợi mở, khai sáng
Chữ Hán 迪 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, thông qua Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ 迪 cũng không ngoại lệ. Một số từ Hán Việt liên quan đến chữ 迪 có thể thấy trong tiếng Việt hiện đại, mặc dù chúng không phải lúc nào cũng được sử dụng phổ biến. Ví dụ: ⚫︎ "Địch" (trong từ "khai địch" có nghĩa là "khai thông, mở mang"). Mặc dù không phải là nghĩa chính của chữ 迪 nhưng vẫn liên quan đến ý "tiến lên", "mở mang".
Chữ 迪 là một chữ hình thanh. Phần "để" (是) phía bên phải mang ý nghĩa âm đọc, còn phần "sước" (辶) phía bên trái là bộ "xước" (bộ chỉ về di chuyển, đi lại), cho thấy liên quan đến hành động "đi" hoặc "tiến". Sự kết hợp của hai bộ này tạo nên ý nghĩa "đi theo", "tiến lên".