Nihongo

Chi tiết Hán tự 迫

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa trung tâm là "ép buộc", "tiến sát", hoặc "đến gần". Nó thể hiện hành động di chuyển đến gần một đối tượng hoặc một tình huống, thường với ý nghĩa áp lực hoặc đe dọa.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ハク (haku) ・Kun-yomi (訓読み): せま(る) (semeru)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 迫害 (hakugai) Translation: Sự bức hại, hành hạ. ⚫︎ 切迫 (setsubaku) Translation: Tình trạng cấp bách, khẩn cấp. ⚫︎ 迫力 (hakuryoku) Translation: Sức mạnh, sự lôi cuốn, sự ấn tượng (thường là một cách diễn đạt cảm giác về một cái gì đó rất mạnh mẽ hoặc đáng sợ).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán-Việt trong tiếng Việt có cùng nguồn gốc với chữ , ví dụ: "bức", "bách".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ ⻌ (しんにょう - shinnyou, thể hiện sự di chuyển, đường đi) và âm thanh từ chữ 白 (shiro - trắng, biểu thị âm đọc "haku"). Việc kết hợp này tạo ra một chữ thể hiện sự tiến đến gần, tiếp cận, hoặc bị dồn ép. Hình ảnh của bộ ⻌ chỉ ra hành động, trong khi âm thanh cung cấp gợi ý về cách phát âm.

Menu