Nihongo

Chi tiết Hán tự 迭

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ Hán (điệp) mang ý nghĩa chính là "thay phiên", "luân phiên", "lặp đi lặp lại". Nó diễn tả hành động một cái gì đó xảy ra liên tục, thay đổi theo chu kỳ hoặc được thực hiện theo lượt.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ テツ (tetsu) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ かわる (kawaru): thay đổi ⚫︎ かわるがわる (kawaru-gawaru): thay phiên nhau

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 交互に迭い合う Translation: Thay phiên nhau ⚫︎ 二者迭いする Translation: Hai bên thay phiên nhau ⚫︎ 年々迭々 Translation: Hằng năm, lặp đi lặp lại

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có liên quan đến chữ : ⚫︎ Điệp (疊) trong "lặp đi lặp lại". ⚫︎ Điệp (迭) trong "thay phiên" (trong các văn bản cổ).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hội ý (会意文字). Nó kết hợp giữa chữ "走" (tẩu) - biểu thị hành động chạy, di chuyển - và chữ "失" (thất) - biểu thị "mất". Ý nghĩa ban đầu của chữ này là "chạy mất", "bỏ qua". Sau này, chữ được mở rộng ý nghĩa thành "thay thế", "luân phiên" bởi vì một người chạy đi thì người khác đến thay thế.

Menu