Nihongo

Chi tiết Hán tự 透

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "xuyên qua", "nhìn xuyên", "trong suốt", hoặc "thấu hiểu". Nó thường ám chỉ khả năng cho ánh sáng đi qua, hoặc có thể hiểu rõ một điều gì đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): トウ (tou) ・Kun-yomi (訓読み): す(かす) (su(kasu)), す(ける) (su(keru))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 透明(とうめい) Translation: Trong suốt, minh bạch. ⚫︎ 透視(とうし) Translation: Nhìn xuyên, nhìn thấu. ⚫︎ 透かす(すかす) Translation: Nhìn xuyên qua (vật gì đó), nhìn lén.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Các từ đó bao gồm: ⚫︎ "Thấu" (thấu hiểu, thấu đáo) ⚫︎ "Xuyên" (xuyên qua) ⚫︎ "Minh" (minh bạch, sáng tỏ, trong suốt) - Trong một số trường hợp, nó liên quan đến nghĩa "trong suốt" của

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "辵" (しんにょう - shinnyou), biểu thị sự di chuyển, hành động. Bên phải là chữ "秀" (しゅう - shuu) thể hiện ý "tươi tốt", "nảy mầm". Khi kết hợp lại, "透" ban đầu có nghĩa là "ánh sáng xuyên qua", "vật gì đó xuyên qua".

Menu