Chi tiết Hán tự 逐
逐
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ký tự 逐 có nghĩa cơ bản là đuổi theo, truy đuổi, xua đuổi, hoặc lần lượt, tuần tự. Nó diễn tả hành động theo sát, bám đuổi, loại bỏ một thứ gì đó.
・On-yomi (音読み): chiku (チュウ) ・Kun-yomi (訓読み): oi-kakeru (追(お)いかける) - đuổi theo, đuổi bắt
⚫︎追(お)い逐(ちく)する Translation: Đuổi đi, trục xuất. ⚫︎逐次(ちくじ) Translation: Lần lượt, tuần tự, theo trình tự. ⚫︎駆(か)け逐(ちく)ける Translation: Vượt qua, đánh bại (ai đó, cái gì đó)
Ký tự 逐 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này vẫn còn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Một số từ Hán Việt liên quan đến 逐 bao gồm: ⚫︎ "Truy": Đuổi theo, tìm kiếm ⚫︎ "Truyền": Theo đuổi, chuyển tiếp ⚫︎ "Trục": Trục xuất, đuổi đi
Ký tự 逐 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "辶" (しんにょう - shinnyō) ở bên trái là bộ "chước" (辵), biểu thị sự di chuyển, đi lại. ⚫︎ Phần "豕" (し - shi) bên phải biểu thị con lợn. Ban đầu, chữ 逐 được tạo ra để chỉ hành động đuổi theo, săn bắt lợn rừng. Về sau, ý nghĩa được mở rộng ra để chỉ hành động đuổi theo nói chung.