Nihongo

Chi tiết Hán tự 逓

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa cơ bản là "truyền đạt", "chuyển giao", hoặc "luân phiên". Nó thường liên quan đến việc chuyển hàng, truyền thông tin, hoặc thay phiên nhau trong một quá trình nào đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): テイ (tei) ・Kun-yomi (訓読み): かわる (kawaru) - có nghĩa là "thay đổi", "thay thế" (ít gặp)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 逓送 (teiso) Translation: Vận chuyển, giao hàng (thường dùng trong bưu điện) ⚫︎ 逓減 (teigen) Translation: Giảm dần, suy giảm ⚫︎ 逓信省 (teishinshou) Translation: Bộ Bưu chính và Viễn thông (tên gọi cũ)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này: ⚫︎ "Đệ": Chuyển giao, truyền đạt (ví dụ: đệ trình, đệ nhị) ⚫︎ "Thế": Thay thế, luân phiên (ví dụ: thế vị)

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "彳" (彳 - sước) ở bên trái, biểu thị sự di chuyển, và âm "逮" (đãi) ở bên phải, biểu thị âm đọc và nghĩa liên quan đến sự lan truyền, tiếp cận. Sự kết hợp này gợi ý đến việc "di chuyển" hoặc "truyền đạt" một cái gì đó.

Menu