Chi tiết Hán tự 計
計
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 計 biểu thị ý nghĩa chính là "tính toán", "đo lường", "tính toán", hoặc "lập kế hoạch". Nó bao hàm việc xem xét, đánh giá và xác định giá trị, số lượng, hoặc phương pháp để đạt được một mục tiêu cụ thể.
・On-yomi (音読み): ケイ (kei) ・Kun-yomi (訓読み): はか.る (haka.ru) - đo lường, tính toán; はか.り (hakari) - sự tính toán
⚫︎合計(ごうけい) Translation: Tổng cộng ⚫︎計画(けいかく) Translation: Kế hoạch ⚫︎時計(とけい) Translation: Đồng hồ
Kanji 計 có sự tương ứng với tiếng Việt ở mức độ khoảng 70% do ảnh hưởng của Hán Việt. Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 計 bao gồm: ⚫︎ Kế: Kế hoạch, kế toán ⚫︎ Kê: Thống kê
Chữ 計 là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa bộ 言 (ngôn, lời nói) và chữ 十 (thập, mười). Ban đầu, nó có nghĩa là "tính toán" và "đếm" bằng cách sử dụng các con số. Bộ 言 gợi ý đến việc sử dụng lời nói hoặc sự giải thích để làm rõ kết quả của phép tính. Theo thời gian, nghĩa mở rộng ra để bao gồm việc "đo lường", "lập kế hoạch" và các hoạt động liên quan đến việc xác định giá trị hoặc số lượng.