Nihongo

Chi tiết Hán tự 逝

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa chủ yếu là "ra đi", "chết", hoặc "qua đời". Nó diễn tả hành động rời khỏi thế giới này, thường liên quan đến cái chết hoặc sự kết thúc của một cuộc đời. Nó mang một sắc thái trang trọng, lịch sự hơn so với các từ khác diễn tả cái chết.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・セい (sei) ・Kun-yomi (訓読み): ・ゆ(く) (yu(ku)): đi, rời đi (thường được dùng trong các cụm từ) ・い(く) (i(ku)): chết (ít dùng hơn)

Ví dụ sử dụng

⚫︎逝去 (seikyo) Translation: Qua đời, từ trần (dùng trang trọng) ⚫︎逝く人 (yuku hito) Translation: Người đã khuất, người đã mất ⚫︎病死 (byōshi) Translation: Chết vì bệnh tật (mặc dù không trực tiếp chứa nhưng liên quan đến nghĩa chết)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán của Nhật Bản. ⚫︎ Ví dụ, từ "逝" trong tiếng Hán Việt được đọc là "thệ", có nghĩa là "chết, mất, đi xa". ⚫︎ Các từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến nghĩa của bao gồm "thệ" (trong các cụm từ cổ), "từ trần" (qua đời).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). ⚫︎ Phần "辶" (しんにょう - shinnyō) ở bên trái là bộ "xước" (辵), biểu thị sự di chuyển, đi lại, liên quan đến đường đi, đường đến. ⚫︎ Phần "世" (thế - se/yo) ở bên phải là phần âm, biểu thị âm đọc và một phần nghĩa (thế gian, cuộc đời). ⚫︎ Ghép lại, chữ ban đầu ám chỉ sự "ra đi" của con người, rời khỏi thế gian. Qua thời gian, nghĩa này được mở rộng để chỉ cái chết.

Menu