Chi tiết Hán tự 逮
逮
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 逮 (tai) mang ý nghĩa cơ bản là bắt giữ, tóm lấy, hoặc đuổi kịp. Nó thể hiện hành động truy bắt một đối tượng, thường là một người hoặc vật thể đang chạy trốn, hoặc đạt đến một điểm nhất định.
・On-yomi (音読み): タイ (tai) ・Kun-yomi (訓読み): とら(える) (tora(eru)) - bắt giữ
⚫︎逮捕(たいほ) Translation: Bắt giữ (của cảnh sát) ⚫︎逮捕状(たいほじょう) Translation: Lệnh bắt giữ ⚫︎追い逮(おいと) Translation: Bắt kịp; đuổi theo và bắt giữ
Chữ kanji 逮 có sự tương ứng khá rõ ràng với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán, và chữ 逮 cũng vậy. Một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt tương ứng với chữ này bao gồm: ⚫︎ "Đãi" trong "bắt đãi" (bắt và đối xử) - mặc dù nghĩa đã có sự thay đổi.
Chữ 逮 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). ⚫︎ Phần "đại" (逮) mang ý nghĩa về âm đọc (phát âm). ⚫︎ Phần "thước" (辶) phía bên trái cho thấy chữ này liên quan đến sự di chuyển, đến gần, hoặc truy đuổi. Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa bắt giữ, đuổi theo, hoặc đạt được mục tiêu.