Chi tiết Hán tự 逸
逸
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 逸 mang ý nghĩa trung tâm về sự "thoát ra", "vượt qua", "vượt trội" hoặc "đi ra ngoài". Nó thể hiện ý tưởng về việc thoát khỏi một giới hạn, đạt đến một trạng thái cao hơn, hoặc bỏ lỡ/bỏ sót điều gì đó.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ Its: イツ ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ Itsu: そ[逸]れる (それる) - lạc, trượt, đi chệch hướng; bỏ lỡ ⚫︎ Itsuki: いつ[逸]き - (ít dùng) sự say mê, niềm say mê
⚫︎ 逸材 (itsuzai) Translation: Nhân tài, người xuất sắc. ⚫︎ 逸話 (itsuwa) Translation: giai thoại, chuyện kể. ⚫︎ 逃げ[逸] (nigetsu) Translation: Chạy trốn; Trốn tránh.
Kanji 逸 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này vẫn còn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Một số từ Hán Việt có liên quan đến 逸: ⚫︎ Dật (逸) : Thoát, vượt, bỏ sót. ⚫︎ Dật tài (逸才): Tài năng xuất chúng. ⚫︎ Dật lạc (逸樂): Vui chơi, hưởng lạc.
Chữ 逸 là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ “辶” (しんにょう - sước) ở bên trái, biểu thị sự di chuyển, đi lại và chữ “兔” (うさぎ - thỏ) ở bên phải, biểu thị con thỏ đang chạy. Ý nghĩa ban đầu của chữ này là "thỏ chạy trốn". Sau đó, ý nghĩa được mở rộng ra thành "thoát ra", "vượt qua".