Chi tiết Hán tự 遂
遂
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cốt lõi của chữ Hán 遂 (suì) là "hoàn thành", "đạt được", hoặc "tiến đến kết quả cuối cùng". Nó biểu thị sự kết thúc của một quá trình, sự đạt được mục tiêu, hoặc một hành động được thực hiện đến cùng. Nó thường ám chỉ việc một việc gì đó được hoàn thành một cách thành công hoặc đến một giai đoạn cuối cùng.
・On-yomi (音読み): ・スイ (sui) ・Kun-yomi (訓読み): ・遂げる (togeru): đạt được, hoàn thành. ・つい (tsui): cuối cùng, rốt cuộc (thường dùng trong cụm từ).
⚫︎遂に成功した Dịch nghĩa: Cuối cùng đã thành công. ⚫︎目的を遂げる Dịch nghĩa: Đạt được mục đích. ⚫︎未遂事件 Dịch nghĩa: Vụ án chưa hoàn thành (chưa thành công).
Chữ Hán 遂 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và từ Hán Việt trong tiếng Việt là khoảng 70%. Các từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến chữ 遂 bao gồm: ⚫︎ "Toại" (遂): như trong "toại nguyện" (遂願). ⚫︎ "Thuế" (退) có một chút liên quan đến sự "thoái lui", ám chỉ kết thúc một việc.
Chữ 遂 là một chữ hội ý kiêm hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ "辵" (しんにょう) (chước, chỉ sự di chuyển) và chữ "𠂢" (xuất phát từ chữ "豕" (し) - heo) và bộ "人" (nhân, người). Ban đầu, hình ảnh này có thể liên quan đến việc một người đuổi theo con heo (hoặc vật gì đó), cuối cùng đã bắt được hoặc đạt được mục tiêu. Ý nghĩa cốt lõi là hoàn thành, đạt được. Về sau, bộ "𠂢" biến đổi thành chữ "㒸" và sau đó được viết là "遂".