Chi tiết Hán tự 遇
遇
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 遇遇 có nghĩa cốt lõi là "gặp gỡ", "gặp phải" hoặc "đương đầu". Nó diễn tả hành động tình cờ hoặc cố ý gặp ai đó, hoặc gặp phải một tình huống nào đó. Nó thường liên quan đến sự tương tác, trải nghiệm, và kết quả của sự gặp gỡ đó.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ グウ (guu) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ あ(う) (a(u)) - Gặp, gặp gỡ.
⚫︎ 遭遇(そうぐう) Translation: Gặp phải, chạm trán (với một tình huống khó khăn, hoặc với ai đó). ⚫︎ 出会(であ)い Translation: Sự gặp gỡ, cuộc gặp gỡ (với ai đó). ⚫︎ 待遇(たいぐう) Translation: Sự đối đãi, sự cư xử (với ai đó).
⚫︎ Kanji 遇遇 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. ⚫︎ Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 遇遇: Ví dụ như "ngộ" (遭遇), "đãi ngộ" (待遇).
⚫︎ Chữ 遇遇 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "辶" (shinnyou, bộ xước) biểu thị sự di chuyển, đi lại. ⚫︎ Phần "禺" (ngu, ngộ) cung cấp âm và gợi ý về nghĩa "gặp gỡ". Ban đầu "禺" là một hình tượng của con khỉ, và khỉ thường hay gặp nhau. ⚫︎ Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa tổng thể về việc gặp gỡ, chạm trán trong khi di chuyển hoặc trên đường đi.