Chi tiết Hán tự 遍
遍
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 遍 có nghĩa cơ bản là "khắp", "tất cả", "từ đầu đến cuối" hoặc chỉ sự lan rộng, bao phủ một phạm vi nhất định. Nó thể hiện ý tưởng về sự phân bố đều hoặc sự xuất hiện lặp đi lặp lại trên một khu vực hoặc trong một khoảng thời gian.
・On-yomi (音読み): ヘン (hen) ・Kun-yomi (訓読み): Không có Kun-yomi chính thức.
⚫︎日本中遍く旅行した。 Translation: Tôi đã đi du lịch khắp Nhật Bản. ⚫︎この歌は世界中遍く愛されている。 Translation: Bài hát này được yêu thích trên toàn thế giới. ⚫︎彼らは会議を遍く開催した。 Translation: Họ đã tổ chức các cuộc họp lặp đi lặp lại.
Kanji 遍 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này và có nghĩa tương đồng: ⚫︎ 遍 (biến) trong các từ như: phổ biến (普及), biến động (變動), biến khắp (遍及)
Kanji 遍 là một chữ hình thanh. Phần "扁" (biên) đóng vai trò chỉ âm, còn "辶" (xước - bộ xước) biểu thị ý nghĩa liên quan đến sự di chuyển, đi lại hoặc lan tỏa. Sự kết hợp này gợi đến ý nghĩa lan rộng, trải khắp.