Chi tiết Hán tự 遣
遣
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 遣 có nghĩa trung tâm là "gửi đi", "phái đi", hoặc "thả ra". Nó thể hiện hành động đưa một người, vật, hoặc một thứ gì đó đi khỏi vị trí ban đầu, thường là để thực hiện một nhiệm vụ, mục đích cụ thể. Ý nghĩa này bao gồm cả việc di chuyển, phân phối, hoặc giải phóng.
・On-yomi (音読み): ケン (ken) ・Kun-yomi (訓読み): つか-う (tsuka-u) - dùng, sử dụng; や-る (ya-ru) - gửi, phái đi
⚫︎ 派遣 (はけん) Translation: Phái cử, cử đi ⚫︎ 遣り方 (やりかた) Translation: Cách làm, phương pháp ⚫︎ 送遣 (そうけん) Translation: Gửi đi (thường dùng trong văn bản cổ)
Kanji 遣 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến nghĩa và nguồn gốc của 遣. Ví dụ: ⚫︎ "遣" trong "phái 遣". ⚫︎ "遣" trong "遣 使" (phái đi để làm nhiệm vụ).
Kanji 遣 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "辶" (しんにょう - shinnyou), biểu thị sự di chuyển, con đường, hoặc đi lại. Phần bên phải là chữ "犬" (いぬ - inu), nghĩa là "chó". Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc sử dụng chó để đưa tin hoặc dẫn đường. Theo thời gian, chữ được mở rộng ý nghĩa ra, bao gồm cả việc gửi người đi, phân phối, hoặc thực hiện một nhiệm vụ.