Chi tiết Hán tự 遥
遥
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 遥遥 có nghĩa cơ bản là "xa xôi", "xa vắng", hoặc "kéo dài". Nó diễn tả khoảng cách lớn cả về không gian và thời gian, cũng như sự bao la, vô tận. Nó thường liên quan đến những thứ nằm ngoài tầm nhìn, hoặc vượt xa khỏi sự hiểu biết thông thường.
・On-yomi (音読み): ・遥(よう - yō) ・Kun-yomi (訓読み): ・遥か(はるか - haruka):xa xôi, xa tít tắp
⚫︎ 遥か彼方(はるか かなた - haruka kanata) Dịch: Phương xa, chốn xa xôi. ⚫︎ 遥かな昔(はるかな むかし - haruka mukashi) Dịch: Thời xa xưa, ngày xưa. ⚫︎ 遥拝(ようはい - yōhai) Dịch: Bái vọng (từ xa).
Kanji 遥遥 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ Hán tự. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt, chia sẻ gốc với chữ 遥遥, bao gồm: ⚫︎ "遥" (trong từ "viễn 遥").
Chữ 遥遥 là một chữ hình thanh kiêm hội ý (形声兼会意). Chữ này ban đầu là một chữ tượng hình, vẽ hình người đi xa (chữ "人" – nhân, người) bên cạnh con đường (chữ "甬" - dũng, chỉ con đường, lối đi). Về sau, chữ "甬" trở thành thành phần biểu âm, còn "辶" (xước, chỉ sự di chuyển) biểu thị ý nghĩa. Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng về việc đi xa, di chuyển xa, hoặc những thứ ở xa.