Chi tiết Hán tự 遭
遭
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 遭 mang ý nghĩa cơ bản là gặp phải, chạm trán, trải qua một sự kiện hoặc tình huống nào đó, thường là những điều không mong muốn, bất ngờ hoặc có tính chất tiêu cực. Nó thể hiện sự bị động, khi một sự việc xảy đến với một người hoặc vật.
・On-yomi (音読み): ソウ (sou) ・Kun-yomi (訓読み): あ(う) (au)
⚫︎ 事故に遭う Translation: Gặp tai nạn. ⚫︎ 敵に遭う Translation: Gặp kẻ địch. ⚫︎ 困難に遭う Translation: Gặp khó khăn.
Kanji 遭 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, khoảng 70%. Trong tiếng Việt, các từ Hán Việt như "tao ngộ" (遭遇 - gặp phải), "tao phùng" (遭逢 - gặp gỡ, thường dùng cho những cuộc gặp gỡ tình cờ, hoặc trong hoàn cảnh đặc biệt) đều có chung gốc gác với chữ 遭. Điều này cho thấy sự ảnh hưởng sâu sắc của chữ Hán trong việc hình thành vốn từ vựng tiếng Việt.
Kanji 遭 là một chữ hình thanh (形声文字), được tạo thành từ bộ 辶 (しんにょう - shinnyou) ở bên trái, tượng trưng cho sự di chuyển, và chữ 曹 (tào) ở bên phải, mang ý nghĩa âm thanh (音符 - onpu) và một phần ý nghĩa của sự tụ họp, gặp gỡ. Sự kết hợp này gợi đến ý nghĩa của việc gặp phải, chạm trán với một điều gì đó trong quá trình di chuyển hoặc trong một tình huống nhất định.