Chi tiết Hán tự 遮
遮
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 遮遮 có nghĩa là che khuất, ngăn chặn, che đậy, hoặc làm mờ đi một thứ gì đó, thường là để ngăn ánh sáng, tầm nhìn, hoặc một tác động khác. Nó ám chỉ hành động làm cho một vật trở nên không thể nhìn thấy hoặc không thể tiếp cận.
・On-yomi (音読み): シャ (sha) ・Kun-yomi (訓読み): さえぎ(る) (saegi(ru)) - ngăn cản, che khuất
⚫︎遮断(しゃだん) Translation: Sự ngăn chặn, cắt đứt. ⚫︎遮る(さえぎる) Translation: Che khuất, cản trở. ⚫︎遮光(しゃこう)カーテン Translation: Rèm che sáng.
Kanji 遮遮 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70% các từ liên quan đến 遮遮 có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt có liên quan đến 遮遮 trong tiếng Việt bao gồm: che, chắn, che chắn, ngăn.
Kanji 遮遮 là một chữ hình thanh hội ý (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ ⻍ (辶 - sước, liên quan đến di chuyển, đi lại) và âm 庶 (しゃ - sha), biểu thị ý nghĩa che chắn, cản trở. Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc ngăn chặn đường đi, sau đó phát triển thành ý nghĩa che khuất, ngăn cản nói chung.