Chi tiết Hán tự 試
試
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 試 (し) mang ý nghĩa cốt lõi là "thử", "thí nghiệm", "kiểm tra", hoặc "cố gắng". Nó thể hiện hành động thực hiện một điều gì đó để xem xét kết quả, đánh giá, hoặc tìm hiểu về khả năng. Nó nhấn mạnh quá trình trải nghiệm và thử thách.
・On-yomi (音読み): シ (shi) ・Kun-yomi (訓読み): ため(す)(tame(su))
⚫︎ 試験 (しけん) Translation: Kỳ thi, bài kiểm tra. ⚫︎ 試着室 (しちゃくしつ) Translation: Phòng thử đồ. ⚫︎ 試してみる (ためしてみる) Translation: Thử, cố gắng.
Kanji 試 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 試: ⚫︎ Thí: như trong "thí nghiệm", "thí điểm".
Kanji 試 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ 言 (ngôn), nghĩa là "lời nói". Bên phải là chữ 寺 (tự), nghĩa là "chùa". Ban đầu, chữ này có nghĩa là "hỏi" hoặc "thử hỏi". Sau đó, ý nghĩa được mở rộng ra thành "thử", "kiểm tra". Việc sử dụng "lời nói" (言) để thể hiện hành động "thử" có thể ám chỉ việc kiểm tra bằng cách đưa ra câu hỏi hoặc thảo luận.