Nihongo

Chi tiết Hán tự 遵

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (つ じゅん) có nghĩa là "tuân theo", "tuân thủ", "chấp hành" hoặc "làm theo". Nó thể hiện hành động tuân theo một quy tắc, mệnh lệnh, hoặc chuẩn mực nào đó. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh việc tôn trọng và tuân thủ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ジュン (jun) ・Kun-yomi (訓読み): したが-う (shitaga-u) - tuân theo

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 遵法精神 (Junpou seishin) Translation: Tinh thần thượng tôn pháp luật. ⚫︎ 遵守事項 (Junshu jikou) Translation: Những điều khoản cần tuân thủ. ⚫︎ 命令に従う (Meirei ni shitagau) Translation: Tuân theo mệnh lệnh.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có mối liên hệ mật thiết với tiếng Việt do cả hai ngôn ngữ đều sử dụng chữ Hán (kanji trong tiếng Nhật và chữ Nôm/Hán Việt trong tiếng Việt). Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt. ⚫︎ Các từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến bao gồm: "tuân", "tuân thủ". Những từ này chia sẻ cùng một nguồn gốc với chữ Hán trong tiếng Nhật.

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Chữ được tạo thành từ bộ 辶 (しんにょう - shinnyou: đi lại, di chuyển) và chữ 尊 (そん - son: tôn trọng). ⚫︎ Bộ 辶 (辶) cho thấy hành động di chuyển theo một con đường hoặc hướng dẫn. ⚫︎ Chữ 尊 (尊) mang ý nghĩa "tôn trọng" hoặc "kính trọng", ngụ ý sự tuân thủ đến từ sự tôn trọng. ⚫︎ Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa của việc "đi theo" hoặc "tuân theo" một điều gì đó với sự tôn trọng và tuân thủ.

Menu