Chi tiết Hán tự 遷
遷
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 遷 mang ý nghĩa cốt lõi là sự "di chuyển", "thay đổi" hoặc "chuyển đổi". Nó thể hiện hành động dời đi, chuyển từ vị trí này sang vị trí khác, từ trạng thái này sang trạng thái khác.
・On-yomi (音読み): セン (sen) ・Kun-yomi (訓読み): うつ.る (utsu.ru) - di chuyển, chuyển dời
⚫︎ 引(ひ)っ越(こ)し Translation: Chuyển nhà ⚫︎ 遷都(せんと) Translation: Chuyển đô (dời đô) ⚫︎ 変遷(へんせん) Translation: Sự thay đổi, chuyển biến
Chữ 遷 có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt do cả hai đều có chung nguồn gốc từ Hán ngữ. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại bắt nguồn từ Hán Việt, và chữ 遷 cũng là một trong số đó. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến chữ 遷 bao gồm: ⚫︎ 迁: Chuyển ⚫︎ 迁移: Thiên di ⚫︎ 迁徙: Thiên di (di chuyển)
Chữ 遷 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). Nó kết hợp giữa bộ "辵" (しんにょう - shinnyou) ở bên trái, biểu thị sự di chuyển, và chữ "千" (せん - sen) bên phải, đóng vai trò chỉ âm. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa "di chuyển" hay "thay đổi vị trí". Bộ "辵" cho thấy hành động di chuyển, còn "千" gợi ý cách phát âm.