Chi tiết Hán tự 遺
遺
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 遺遺 mang ý nghĩa trung tâm là "bỏ lại", "để lại", hoặc "tồn tại". Nó thường liên quan đến những thứ đã qua, đã mất, hoặc những gì được truyền lại cho thế hệ sau. Kanji này ám chỉ đến hành động hoặc trạng thái của việc để lại một thứ gì đó, dù là vật chất hay trừu tượng, và nó có thể là do mất mát, truyền lại, hoặc di sản.
・On-yomi (音読み): ・イ (i) ・Kun-yomi (訓読み): ・のこ.す (nokosu): bỏ lại, để lại
⚫︎ 遺産 (isan) Translation: Di sản ⚫︎ 遺言 (igon) Translation: Di chúc ⚫︎ 遺跡 (iseki) Translation: Di tích
Kanji 遺遺 có sự tương đồng đáng kể với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ các chữ Hán tương tự như 遺遺. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc Hán Việt liên quan đến chữ này bao gồm: ⚫︎ Di: (遺) – Di sản, Di ngôn, Di vật, Di tích. ⚫︎ Di: (遺) – Di tản, Di cư.
Chữ 遺遺 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình thanh là 貴 (quý, có nghĩa là "quý giá" hoặc "đắt giá") và phần ý là 辶 (xước, biểu thị sự di chuyển). Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của việc "để lại" hoặc "bỏ lại" những thứ "quý giá", hoặc những thứ có giá trị mà người ta phải rời bỏ, hoặc truyền lại.