Chi tiết Hán tự 遼
遼
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 遼 thường mang ý nghĩa liên quan đến sự xa xôi, bao la, rộng lớn, hoặc ám chỉ về sự vượt trội, nổi bật. Nó có thể diễn tả khoảng cách địa lý hoặc sự trừu tượng hơn, như về tầm nhìn hoặc tư duy.
・On-yomi (音読み): リョウ (ryou) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 遼寧省 (Ryou-nei-shou) Translation: Tỉnh Liêu Ninh (một tỉnh ở Trung Quốc) ⚫︎ 遼遠 (Ryouen) Translation: Xa xôi, bao la ⚫︎ 遼闊 (Ryoukaku) Translation: Rộng lớn, bao la
Kanji 遼 có sự tương đồng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Tuy nhiên, việc tìm từ Việt tương đương trực tiếp với nghĩa của 遼 hơi khó vì nghĩa của nó không phổ biến trong tiếng Việt. Một số từ Hán Việt có thể liên quan: - "Liêu": Thường xuất hiện trong tên địa danh (ví dụ, Liêu Ninh), mang ý nghĩa bao la.
Kanji 遼 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ 辶 (しんにょう) biểu thị sự di chuyển, con đường, hoặc liên quan đến khoảng cách. Bên phải là chữ 䍃 (りょう) (nguyên âm của chữ 寮) có nghĩa là "trại lính, nhà ở". Sự kết hợp này gợi ý đến một khu vực xa xôi, nơi trú ngụ hoặc lãnh thổ rộng lớn.