Chi tiết Hán tự 避
避
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 避 biểu thị ý nghĩa chính là "tránh né", "tránh", "trốn tránh" hoặc "tránh xa". Nó diễn tả hành động di chuyển ra xa khỏi một tình huống, đối tượng, hoặc địa điểm nào đó để tránh khỏi nguy hiểm, rắc rối, hoặc điều gì đó không mong muốn.
・On-yomi (音読み): ヒ (hi) ・Kun-yomi (訓読み): さ(ける) (sakeru)
⚫︎ 避難 (hinan) Translation: Sự lánh nạn, sơ tán. ⚫︎ 避ける (sakeru) Translation: Tránh, né tránh. ⚫︎ 回避 (kaihi) Translation: Sự né tránh, sự tránh né.
Chữ Hán 避 có sự tương đồng với tiếng Việt ở mức độ tương đối cao, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 避. Một số từ Hán Việt có liên quan: ⚫︎ "Tránh": Mang ý nghĩa tương tự, chỉ hành động né tránh. ⚫︎ "Tị": Như trong "tị nạn" (避難 - hinan), cũng mang nghĩa tránh né. ⚫︎ "Tị nạn": Hành động chạy trốn để lánh nạn, trốn tránh.
Chữ 避 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "辶" (しんにょう - shinnyou), biểu thị sự di chuyển, đi lại. Bên phải là chữ "辟" (へき - heki), đóng vai trò chỉ âm và mang nghĩa "tránh né" ban đầu. Sự kết hợp của hai bộ phận này tạo thành chữ 避, diễn tả hành động tránh xa, di chuyển để tránh.