Nihongo

Chi tiết Hán tự 還

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:16
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa "trở về", "hoàn lại", "trả lại" hoặc "quay lại". Nó thường liên quan đến sự quay trở lại vị trí ban đầu, khôi phục một trạng thái, hoặc sự hoàn trả một thứ gì đó. Nó cũng có thể mang ý nghĩa "trả lại" hoặc "hoàn trả" trong ngữ cảnh tài chính.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): カン (kan) ・Kun-yomi (訓読み): かえ-る (kae-ru) - trở về, hoàn lại; かえ-す (kae-su) - trả lại, hoàn trả

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 返還 (へんかん) Translation: Sự hoàn trả, trả lại ⚫︎ 帰還 (きかん) Translation: Sự hồi hương, trở về ⚫︎ 還暦 (かんれき) Translation: Tuổi 60 (tuổi trở về điểm bắt đầu của chu kỳ can chi)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này vẫn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ Hoàn: Trong các từ như "hoàn thành", "hoàn trả", "hoàn mỹ". ⚫︎ Hoàn lại: Giống như nghĩa cơ bản của chữ. ⚫︎ Hoàn thành: Như trong "hoàn thành nhiệm vụ".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần "囗" (vi) ở bên ngoài biểu thị "khu vực" hoặc "vòng tròn". Phần "袁" (viên) bên trong mang âm và ý nghĩa "rộng lớn" hoặc "trở lại". Khi kết hợp, biểu thị ý nghĩa "trở lại nơi cũ" hoặc "trở về". Hình ảnh ban đầu có thể liên quan đến việc trở về vị trí ban đầu trong một khu vực, hoặc hoàn trả lại một cái gì đó vào một vị trí tương ứng.

Menu