Nihongo

Chi tiết Hán tự 那

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji thường mang nghĩa chỉ một "cái gì đó" không xác định, một "điều gì" hoặc "nơi nào đó". Nó thường được sử dụng như một đại từ hoặc một thành phần trong tên địa danh.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): na(ナ) ・Kun-yomi (訓読み): Không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ あの那須は美しいね。 Translation: Khu vực Nasu kia đẹp thật. ⚫︎ 私は那珂市へ行ったことがある。 Translation: Tôi đã từng đến thành phố Naka. ⚫︎ それはどんな那の気持ちですか? Translation: Đó là cảm xúc như thế nào? (Trong trường hợp "那" dùng như một đại từ chỉ sự vật/việc không xác định)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. Một số từ Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ : ⚫︎ 那 (na): Từ này có thể xuất hiện trong một số tên địa danh phiên âm từ tiếng Trung. Ví dụ: 那 (Ná) trong Ná Khê (那溪)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần "那" trong chữ bao gồm bộ "邑" (阝), biểu thị ý nghĩa về địa điểm, nơi chốn. Phần còn lại là "内" (nội), có vai trò chỉ âm. Sự kết hợp này gợi ý đến một địa điểm, một nơi nào đó cụ thể, hoặc một cái gì đó gần gũi.

Menu