Chi tiết Hán tự 邪
邪
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cốt lõi của chữ 邪 là chỉ những điều không tốt, xấu xa, tà ác, gian tà, không đúng đắn, hoặc không ngay thẳng. Nó thường liên quan đến những thứ gây hại, không theo lẽ phải, và có thể mang ý nghĩa về sự ma quỷ, quỷ dữ.
・On-yomi (音読み): じゃ (ja) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức được sử dụng phổ biến.
⚫︎ 邪悪 (jaaku): Ác độc, tà ác. Translation: Ác độc. ⚫︎ 邪念 (janen): Tà niệm, ý nghĩ xấu xa. Translation: Ý nghĩ xấu xa. ⚫︎ 邪道 (jadou): Tà đạo, con đường sai trái. Translation: Con đường sai trái.
Chữ 邪 trong tiếng Nhật có sự tương đồng nhất định với một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc Hán Việt. Tỷ lệ tương đồng ước tính khoảng 70%. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến chữ 邪 bao gồm: ⚫︎ Tà: (邪). ⚫︎ Tà ác: (邪悪). ⚫︎ Tà đạo: (邪道).
Chữ 邪 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "牙" (nha) có nghĩa là "răng" hoặc "răng nanh," thường ám chỉ sự hung dữ, dữ tợn. Bên phải là bộ "㇐" (nghĩa là một nét ngang, không có ý nghĩa đặc biệt trong trường hợp này, có thể coi là yếu tố âm hoặc chỉ thị ý nghĩa). Sự kết hợp này mang ý nghĩa về sự hung ác, không ngay thẳng, giống như những con thú nhe răng nanh.