Chi tiết Hán tự 買
買
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 買 có nghĩa là "mua" hoặc "sắm". Nó biểu thị hành động trao đổi tiền hoặc hàng hóa để sở hữu một thứ gì đó. Nó tập trung vào việc nhận được một mặt hàng bằng cách trả tiền cho nó.
・On-yomi (音読み): バイ (bai) ・Kun-yomi (訓読み): かう (kau)
⚫︎買い物 (かいもの) Translation: Việc mua sắm, đồ mua được. ⚫︎買う (かう) Translation: Mua. ⚫︎買収 (ばいしゅう) Translation: Mua lại, thôn tính.
Kanji 買 có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Kanji này tương ứng với các từ Hán Việt như: "Mãi". Ví dụ: "Mua bán" (買賣) được cấu tạo từ 2 chữ Hán Việt là "Mãi" và "Bán".
Chữ 買 là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa bộ "网" (võng, có nghĩa là "lưới") ở phía trên và chữ "貝" (bối, có nghĩa là "vỏ sò" - ngày xưa dùng vỏ sò làm tiền tệ) ở phía dưới. Vì vậy, chữ này ban đầu tượng trưng cho việc sử dụng tiền (vỏ sò) để "mua" một cái gì đó. Bộ "网" có thể ám chỉ đến việc "mua" nhiều thứ cùng một lúc, như bắt cá bằng lưới.