Chi tiết Hán tự 邸
邸
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 邸 có nghĩa là "biệt thự", "nhà lớn", hoặc "dinh thự". Nó thường chỉ một nơi ở rộng lớn, sang trọng, thường thuộc về những người có địa vị cao trong xã hội.
・On-yomi (音読み): テイ (tei) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎大使邸 Translation: Đại sứ quán (nơi ở chính thức của đại sứ) ⚫︎別邸 Translation: Biệt thự, nhà riêng ⚫︎官邸 Translation: Dinh thự chính phủ (nơi ở chính thức của thủ tướng hoặc nguyên thủ quốc gia)
Chữ kanji 邸 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Nhật sử dụng chữ Hán có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, tương tự như cách tiếng Việt sử dụng từ Hán Việt. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của 邸 và có cùng nguồn gốc với chữ Hán này bao gồm: "địa", "đệ" (trong từ "đệ nhất"), "đình".
Chữ 邸 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (hình dạng) là 阝 (bộ 阜, có nghĩa là "gò đất", "đồi"), biểu thị địa điểm hoặc nơi chốn. Phần thanh (âm) là 底 (để, đáy), biểu thị âm thanh của chữ. Như vậy, chữ này ban đầu chỉ đến những nơi ở trên gò đất, sau đó được mở rộng nghĩa thành "nhà lớn", "dinh thự".