Chi tiết Hán tự 郁
郁
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 郁 mang ý nghĩa chính là "thơm, nồng nàn", thường liên quan đến mùi hương, sự thịnh vượng, và đôi khi thể hiện sự sung túc, tươi tốt. Nó còn ám chỉ đến sự tốt đẹp, phát triển về mặt tinh thần hoặc vật chất.
・On-yomi (音読み): イク (iku) ・Kun-yomi (訓読み): không có cách đọc Kun-yomi thông dụng.
⚫︎ 郁々 (iku-iku) Dịch nghĩa: Thơm ngát, tràn đầy sức sống. ⚫︎ 郁金 (ukon) Dịch nghĩa: Nghệ tây (Curcuma longa). ⚫︎ 郁勃 (ikubotsu) Dịch nghĩa: Thịnh vượng, hưng thịnh.
Trong tiếng Việt, kanji 郁 có sự tương ứng với khoảng 70% với các từ Hán Việt. Các từ Hán Việt có liên quan đến 郁 bao gồm: ⚫︎ Úc (鬱) - thể hiện sự tươi tốt, sum suê, hoặc đôi khi chỉ sự u uất.
Kanji 郁 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ 阝 (phụ), chỉ "đất" hoặc "gò đất". Bên phải là chữ "有" (hữu), mang nghĩa "có, sở hữu". Sự kết hợp này ban đầu có thể ám chỉ đến "đất có mùi thơm" hoặc "đất đai màu mỡ", từ đó phát triển thành ý nghĩa "thơm" và "thịnh vượng".