Nihongo

Chi tiết Hán tự 郎

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa gốc là "con trai", "chàng trai", hoặc "người đàn ông trẻ tuổi". Nó thường được sử dụng trong các tên gọi, đặc biệt là để chỉ những người đàn ông trẻ hoặc các con trai trong gia đình.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ろう (rō) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 太郎 (たろう) Translation: Tarō (tên riêng, thường dùng cho con trai cả) ⚫︎ 一郎 (いちろう) Translation: Ichirō (tên riêng, thường dùng cho con trai) ⚫︎ 新郎 (しんろう) Translation: chú rể (trong đám cưới)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Nhật gốc Hán có nguồn gốc tương đồng với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Trong tiếng Việt, một số từ Hán Việt có liên quan đến nghĩa của bao gồm: ⚫︎ "Lang" (郎): thường thấy trong các tên gọi cổ, ví dụ như "Thất Lang".

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp bộ "良" (lương - tốt, đẹp) ở bên trên và bộ "阝" (phụ - đất, khu vực) ở bên dưới. Bộ "良" mang ý nghĩa về phẩm chất tốt đẹp, chỉ về con người ưu tú. Bộ "阝" (phụ) có vai trò như một yếu tố chỉ ra sự liên quan đến con người. Sự kết hợp này ban đầu có ý chỉ những người đàn ông có phẩm chất tốt đẹp, và dần dần được mở rộng để chỉ "con trai" hay "chàng trai".

Menu