Nihongo

Chi tiết Hán tự 郡

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (g郡) có nghĩa là "quận" hoặc "khu hành chính". Nó dùng để chỉ một đơn vị hành chính cấp dưới tỉnh, tương tự như huyện ở Việt Nam. Nó thể hiện khu vực địa lý có tổ chức, được quản lý bởi một chính quyền địa phương.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (kun) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 郡部 Translation: Khu vực quận (area under the jurisdiction of a district). ⚫︎ 郡長 Translation: Trưởng quận (district head). ⚫︎ 郡役所 Translation: Văn phòng quận (district office).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng rõ rệt với tiếng Việt, do cả hai đều có chung nguồn gốc từ tiếng Hán. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Từ "quận" trong tiếng Việt chính là sự phiên âm Hán Việt của chữ .

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh hội ý. Phần bên trái là bộ "邑" (bộ Ấp), biểu thị thành trì, nơi ở, khu vực có người ở. Phần bên phải là bộ "君" (quân), chỉ người lãnh đạo, người cai trị. Cả hai phần kết hợp lại, mang ý chỉ khu vực do một người lãnh đạo quản lý.

Menu