Nihongo

Chi tiết Hán tự 郭

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji thường mang nghĩa là "tường thành" hoặc "phòng thủ". Nó biểu thị một cấu trúc bao quanh, bảo vệ, hoặc một khu vực được bao bọc. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh việc bảo vệ và giới hạn không gian.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ カク (kaku) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ Không có kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 城郭 (jōkaku) Translation: Thành trì; pháo đài. ⚫︎ 郭内 (kakunai) Translation: Bên trong tường thành. ⚫︎ 外郭 (gaikaku) Translation: Bên ngoài tường thành; ngoại vi.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. ⚫︎ Tỉ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. ⚫︎ Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán-Việt tương ứng với : ⚫︎ "Quách" (郭) có nghĩa là tường thành, bao quanh.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "邑" (阝) ở bên trái, biểu thị "thành" hoặc "khu vực" và chữ "享" (kyou) ở bên phải, biểu thị âm đọc và một phần ý nghĩa. ⚫︎ Bộ "邑" (阝) thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến thành phố, làng mạc hoặc khu vực. ⚫︎ "享" ban đầu có nghĩa là "dâng lên", và ở đây nó đóng vai trò gợi ý âm đọc, đồng thời ngụ ý về sự bao bọc và bảo vệ. Cấu trúc tổng thể của chữ này tạo thành hình ảnh một khu vực được bao quanh và bảo vệ bởi tường thành.

Menu